滿臉風霜 mãn kiểm phong sương Hán Việt: mãn kiểm phong sương Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 臉 (kiểm) + 風 (phong) + 霜 (sương)Hán Việtmãn kiểm phong sươngCấu tạo滿 + 臉 + 風 + 霜 · mãn + kiểm + phong + sương nghĩa thành phần: mãn + kiểm + phong + sương Nghĩa EngCihui 滿臉風霜 ǎnliǎnfēngshuāng f.e. a weather-worn face