滿腔子

mǎn qiāng zi mãn khang tử

Hán Việt: mãn khang tử · Pinyin: mǎn qiāng zi

Tổng quan

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (khang) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 满腔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.满腔。