滿袖春風 mǎn xiù chūn fēng · mãn tụ xuân phong Hán Việt: mãn tụ xuân phong · Pinyin: mǎn xiù chūn fēng Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 袖 (tụ) + 春 (xuân) + 風 (phong)Pinyinmǎn xiù chūn fēngHán Việtmãn tụ xuân phongCấu tạo滿 + 袖 + 春 + 風 · mãn + tụ + xuân + phong nghĩa thành phần: mãn + tụ + xuân + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衣袖飘曳生风。形容十分得意。