滿谷滿坑

mǎn gǔ mǎn kēng mãn cốc mãn khanh

Hán Việt: mãn cốc mãn khanh · Pinyin: mǎn gǔ mǎn kēng

Tổng quan

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (cốc) + 滿 (mãn) + (khanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 充满了谷,充满了坑。形容多得很,到处都是。