满面生春 mǎn miàn shēng chūn · mãn diện sanh xuân Hán Việt: mãn diện sanh xuân · Pinyin: mǎn miàn shēng chūn Tổng quan Cấu tạo: 满 (mãn) + 面 (diện) + 生 (sanh) + 春 (xuân)Pinyinmǎn miàn shēng chūnHán Việtmãn diện sanh xuânCấu tạo满 + 面 + 生 + 春 · mãn + diện + sanh + xuân nghĩa thành phần: mãn + diện + sanh + xuân