濾光玻璃

lự quang pha li

Hán Việt: lự quang pha li

Tổng quan

Cấu tạo: (lự) + (quang) + (pha) + (li)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 濾光玻璃 ǜguāng bōli n. tinted glass M:²kuài