濾水量 lǜ shuǐ liàng · lự thủy lượng Hán Việt: lự thủy lượng · Pinyin: lǜ shuǐ liàng Tổng quan Cấu tạo: 濾 (lự) + 水 (thủy) + 量 (lượng)Pinyinlǜ shuǐ liàngHán Việtlự thủy lượngCấu tạo濾 + 水 + 量 · lự + thủy + lượng nghĩa thành phần: lự + thủy + lượng