滤泡的

lự phao đích

Hán Việt: lự phao đích

Tổng quan

(giải phẫu) có nang, (thực vật học) có quả đại, (động vật học) như cái kén

Cấu tạo: 濾 (lự) + 泡 (phao) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc về nang

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi follicular

Từ liên quan

Gần nghĩa

滤泡 · 滤泡炎 · 滤泡增殖 · 滤泡素过多