濾色片 lǜ sè piàn · lự sắc phiến Hán Việt: lự sắc phiến · Pinyin: lǜ sè piàn Tổng quan Cấu tạo: 濾 (lự) + 色 (sắc) + 片 (phiến)Pinyinlǜ sè piànHán Việtlự sắc phiếnCấu tạo濾 + 色 + 片 · lự + sắc + phiến nghĩa thành phần: lự + sắc + phiến