濾過性 lự quá tính Hán Việt: lự quá tính Tổng quan Cấu tạo: 濾 (lự) + 過 (quá) + 性 (tính)Hán Việtlự quá tínhCấu tạo濾 + 過 + 性 · lự + quá + tính nghĩa thành phần: lự + quá + tính Nghĩa EngCihui 濾過性 ǜguòxìng n. filtering function