濫頭寸 lạm đầu thốn Hán Việt: lạm đầu thốn Tổng quan Cấu tạo: 濫 (lạm) + 頭 (đầu) + 寸 (thốn)Hán Việtlạm đầu thốnCấu tạo濫 + 頭 + 寸 · lạm + đầu + thốn nghĩa thành phần: lạm + đầu + thốn Nghĩa EngCihui 濫頭寸 àntóucùn n. idle money in the bank