濫開數目

lạm khai sổ mục

Hán Việt: lạm khai sổ mục

Tổng quan

Cấu tạo: (lạm) + (khai) + (sổ) + (mục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 濫開數目 ànkāishùmù f.e. charge excessive amounts