濫竽自恥 làn yú zì chǐ · lạm vu tự sỉ Hán Việt: lạm vu tự sỉ · Pinyin: làn yú zì chǐ Tổng quan Cấu tạo: 濫 (lạm) + 竽 (vu) + 自 (tự) + 恥 (sỉ)Pinyinlàn yú zì chǐHán Việtlạm vu tự sỉCấu tạo濫 + 竽 + 自 + 恥 · lạm + vu + tự + sỉ nghĩa thành phần: lạm + vu + tự + sỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没有真才实学却占了一席之位,自己感到有愧。