滥调儿 lạm điều nhi Hán Việt: lạm điều nhi Tổng quan Cấu tạo: 濫 (lạm) + 調 (điều) + 兒 (nhi)Hán Việtlạm điều nhiTừ loạidanhCấu tạo濫 + 調 + 兒 · lạm + điều + nhi nghĩa thành phần: lạm + điều + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xem 'làn diào'Biên soạn ►See làndiàoEngCihui 濫調兒 àndiàor ►See làndiào Từ liên quan Gần nghĩa滥调 · 滥调陈腔