濫造 lạm tạo Hán Việt: lạm tạo Tổng quan Cấu tạo: 濫 (lạm) + 造 (tạo)Hán Việtlạm tạoCấu tạo濫 + 造 · lạm + tạo nghĩa thành phần: lạm + tạo Nghĩa EngCihui 濫造 ànzào* v. make indiscriminately and poorly Từ liên quan Từ trái nghĩa精制