精製
tinh chế
Hán Việt: tinh chế · Pinyin: jīng zhì
Tổng quan
tinh chế
Nghĩa
Việt
- Cihui tinh chế
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.精密製造。如:「精製品」。 2.利用化學、物理等方法,將物質中的雜質除去。如蒸餾、再結晶等。也稱為「純化」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在粗制品上加工;精工制造~品ㄧ在生橡胶里加硫磺~,就成普通的橡胶。
Eng
- CC-CEDICT refined
- Cihui refined
ja
- JMdict refining|purification|careful manufacture