灘勤隊長

than cần đội trường

Hán Việt: than cần đội trường

Tổng quan

Cấu tạo: (than) + (cần) + (đội) + (trường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 灘勤隊長 ānqín duìzhǎng n. beachmaster M:ge/¹míng/²wèi