灘頭小調

than đầu tiểu điều

Hán Việt: than đầu tiểu điều

Tổng quan

Cấu tạo: (than) + (đầu) + (tiểu) + 調 (điều)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 灘頭小調 āntóu xiǎodiào n. a kind of boatmen's song