滬瀆壘 hù dú lěi · hỗ độc lũy Hán Việt: hỗ độc lũy · Pinyin: hù dú lěi Tổng quan Cấu tạo: 滬 (hỗ) + 瀆 (độc) + 壘 (lũy)Pinyinhù dú lěiHán Việthỗ độc lũyCấu tạo滬 + 瀆 + 壘 · hỗ + độc + lũy nghĩa thành phần: hỗ + độc + lũy