滯彈性 trệ đạn tính Hán Việt: trệ đạn tính Tổng quan Cấu tạo: 滯 (trệ) + 彈 (đạn) + 性 (tính)Hán Việttrệ đạn tínhCấu tạo滯 + 彈 + 性 · trệ + đạn + tính nghĩa thành phần: trệ + đạn + tính Nghĩa EngCihui anelasticity