滯後的 trệ hậu đích Hán Việt: trệ hậu đích Tổng quan Cấu tạo: 滯 (trệ) + 後 (hậu) + 的 (đích)Hán Việttrệ hậu đíchCấu tạo滯 + 後 + 的 · trệ + hậu + đích nghĩa thành phần: trệ + hậu + đích Nghĩa EngCihui hysteretic