滯滯泥泥
trệ trệ nê nê
Hán Việt: trệ trệ nê nê · Pinyin: zhì zhì ní ní
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 拘泥、固執不通的樣子。《通俗編.性情》引宋.陸九淵《象山語錄》:「凡事莫如此滯滯泥泥。」
Eng
- Cihui 滯滯泥泥 hìzhìníní r.f. 1. stubborn and inflexible 2. sticky in doing things