滯留者

trệ lưu giả

Hán Việt: trệ lưu giả

Tổng quan

người ru rú xó nhà, người dai sức; ngựa dai sức (trong cuộc đua)

Cấu tạo: (trệ) + (lưu) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người ru rú xó nhà, người dai sức; ngựa dai sức (trong cuộc đua)