滯留鋒

zhì liú fēng trệ lưu phong

Hán Việt: trệ lưu phong · Pinyin: zhì liú fēng

Tổng quan

front thời tiết đứng yên (khí tượng)

Cấu tạo: (trệ) + (lưu) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui front thời tiết đứng yên (khí tượng)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 若冷暖空氣勢力相當時,會使鋒面近似停留不進,稱為「滯留鋒」。滯留鋒會造成連續不斷降雨的天氣。

Eng

  • CC-CEDICT stationary front (meteorology)
  • Cihui stationary front (meteorology)