滯納金

zhì nà jīn trệ nạp kim

Hán Việt: trệ nạp kim · Pinyin: zhì nà jīn

Tổng quan

phí phạt quá hạn | phạt trả chậm

Cấu tạo: (trệ) + (nạp) + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phí phạt quá hạn | phạt trả chậm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因逾期繳納稅款、水電、保險費等應付的錢,而須額外繳納的款項。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 税务机关对逾期未缴纳税款的单位或个人依法征收的罚款。

Eng

  • CC-CEDICT overdue fine|late fine
  • Cihui overdue fine; late fine