滯銷書 zhì xiāo shū · trệ tiêu thư Hán Việt: trệ tiêu thư · Pinyin: zhì xiāo shū Tổng quan Cấu tạo: 滯 (trệ) + 銷 (tiêu) + 書 (thư)Pinyinzhì xiāo shūHán Việttrệ tiêu thưCấu tạo滯 + 銷 + 書 · trệ + tiêu + thư nghĩa thành phần: trệ + tiêu + thư