滲入物

sấm nhập vật

Hán Việt: sấm nhập vật

Tổng quan

rỉ qua, xâm nhập, (y học) thâm nhiễm

Cấu tạo: (sấm) + (nhập) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rỉ qua, xâm nhập, (y học) thâm nhiễm