滲涼兒 sấm lương nhi Hán Việt: sấm lương nhi Tổng quan Cấu tạo: 滲 (sấm) + 涼 (lương) + 兒 (nhi)Hán Việtsấm lương nhiCấu tạo滲 + 涼 + 兒 · sấm + lương + nhi nghĩa thành phần: sấm + lương + nhi Nghĩa EngCihui 滲涼兒 hènliángr ►See shènliáng