滲濾器 sấm lự khí Hán Việt: sấm lự khí Tổng quan Cấu tạo: 滲 (sấm) + 濾 (lự) + 器 (khí)Hán Việtsấm lự khíCấu tạo滲 + 濾 + 器 · sấm + lự + khí nghĩa thành phần: sấm + lự + khí Nghĩa EngCihui 滲濾器 hènlǜqì n. percolator