滲透入 sấm thấu nhập Hán Việt: sấm thấu nhập Tổng quan Cấu tạo: 滲 (sấm) + 透 (thấu) + 入 (nhập)Hán Việtsấm thấu nhậpCấu tạo滲 + 透 + 入 · sấm + thấu + nhập nghĩa thành phần: sấm + thấu + nhập Nghĩa EngCihui infiltrate through