滲透物

shèn tòu wù sấm thấu vật

Hán Việt: sấm thấu vật · Pinyin: shèn tòu wù

Tổng quan

sự rỉ qua; vật rỉ qua, (quân sự); (chính trị) sự xâm nhập từng tốp, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) sự chuyển vận (quân và xe cộ) từng tốp (để tránh máy bay địch), (y học) sự thâm nhiễm

Cấu tạo: (sấm) + (thấu) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự rỉ qua; vật rỉ qua, (quân sự); (chính trị) sự xâm nhập từng tốp, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) sự chuyển vận (quân và xe cộ) từng tốp (để tránh máy bay địch), (y học) sự thâm nhiễm