滲速計 sấm tốc kế Hán Việt: sấm tốc kế Tổng quan Cấu tạo: 滲 (sấm) + 速 (tốc) + 計 (kế)Hán Việtsấm tốc kếCấu tạo滲 + 速 + 計 · sấm + tốc + kế nghĩa thành phần: sấm + tốc + kế Nghĩa EngCihui effusiometer