滲養者 sấm dưỡng giả Hán Việt: sấm dưỡng giả Tổng quan Cấu tạo: 滲 (sấm) + 養 (dưỡng) + 者 (giả)Hán Việtsấm dưỡng giảCấu tạo滲 + 養 + 者 · sấm + dưỡng + giả nghĩa thành phần: sấm + dưỡng + giả Nghĩa EngCihui osmotroph