滴下

dī xiàtích hạ

Hán Việt: tích hạ · Pinyin: dī xià

Tổng quan

nhỏ giọt

新华 · Tân Hoa Đại lục

液體物質落下的樣子。如:「聽到這件不幸的事情,他不禁滴下同情的眼淚。」

Cấu tạo: 滴 (tích) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rơi giọt
  • VietPhrases giọt; rơi - xuống
  • Tần suất từ chảy nhỏ giọt, (hoá học) được cất, để chảy nhỏ giọt, (hoá học) cất dòng chảy nhỏ giọt, (thể dục,thể thao) cú rê bóng (bóng đá), chảy nhỏ giọt, nhỏ dãi, chảy nước miếng, (thể dục,thể thao) rê bóng (bóng đá), (thể dục,thể thao) từ từ lăn xuống lỗ (hòn bi,a), để chảy nhỏ giọt, (thể dục,thể thao) rê bóng (bóng đá), (thể dục,thể thao) đẩy nhẹ (hòn bi,a) từ từ lăn xuống lỗ (ở cạnh bàn) giọt (nước, máu, thuốc...), hớp nhỏ rượu mạnh, ly nhỏ rượu mạnh, chút xíu rượu mạnh, kẹo viên, viên (bạc hà...), hoa (đeo tai); dây rủ (có xâu hạt pha lê ở đèn treo), sự rơi; quãng rơi, sự xuống dốc, sự thất thế, sự…
  • Biên soạn 滴下 dīxià r.v. drip

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 液體物質落下的樣子。如:「聽到這件不幸的事情,他不禁滴下同情的眼淚。」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi distill

Eng

  • JMdict drip
  • JMdict drop
  • JMdict distill
  • Cihui drip
  • Tần suất từ 滴下 dīxià r.v. drip

Đức

  • Handedict tröpfeln

ja

  • JMdict 滴下(てきか)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

淌下