滴下
tích hạ
Hán Việt: tích hạ · Pinyin: dī xià
Tổng quan
nhỏ giọt
Nghĩa
Việt
- Cihui nhỏ giọt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 液體物質落下的樣子。如:「聽到這件不幸的事情,他不禁滴下同情的眼淚。」
Eng
- CC-CEDICT to fall or let fall in drops; to drip
- Cihui drip
ja
- JMdict drip|drop|distill