滴如車軸 dī rú chē zhóu · tích như xa trục Hán Việt: tích như xa trục · Pinyin: dī rú chē zhóu Tổng quan Cấu tạo: 滴 (tích) + 如 (như) + 車 (xa) + 軸 (trục)Pinyindī rú chē zhóuHán Việttích như xa trụcCấu tạo滴 + 如 + 車 + 軸 · tích + như + xa + trục nghĩa thành phần: tích + như + xa + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 滴:水滴,雨点。雨点大如车轴。形容雨大。