滴定量 tích định lượng Hán Việt: tích định lượng Tổng quan xem titre Cấu tạo: 滴 (tích) + 定 (định) + 量 (lượng)Hán Việttích định lượngCấu tạo滴 + 定 + 量 · tích + định + lượng nghĩa thành phần: tích + định + lượng Nghĩa ViệtCihui xem titrejaJMdict titer|titre