滴定量

tích định lượng

Hán Việt: tích định lượng

Tổng quan

xem titre

Cấu tạo: 滴 (tích) + 定 (định) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ số chuẩn độ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi titer

Eng

  • JMdict titer
  • JMdict titre

ja

  • JMdict 滴定量(てきていりょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

定量的 · 定量秤 · 滴定管 · 定量 · 定量供应 · 定量分块 · 定量分析 · 定量配给