滴水板 tích thủy bản Hán Việt: tích thủy bản Tổng quan Cấu tạo: 滴 (tích) + 水 (thủy) + 板 (bản)Hán Việttích thủy bảnCấu tạo滴 + 水 + 板 · tích + thủy + bản nghĩa thành phần: tích + thủy + bản Nghĩa EngCihui 滴水板 īshuǐbǎn n. drainboard M:²kuài