滴水石

tích thủy thạch

Hán Việt: tích thủy thạch

Tổng quan

moulding) /'drip,mouldiɳ/, (kiến trúc) mái hắt

Cấu tạo: 滴 (tích) + 水 (thủy) + 石 (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui moulding) /'drip,mouldiɳ/, (kiến trúc) mái hắt
  • Tần suất từ moulding) /'drip,mouldiɳ/, (kiến trúc) mái hắt
  • Biên soạn dripstone M:²kuài

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dripstone

Eng

  • Cihui 滴水石 īshuǐshí n. dripstone M:²kuài
  • Tần suất từ n. dripstone M:²kuài

Từ liên quan

Gần nghĩa

滴水石穿 · 滴水器 · 滴水槽 · 滴水瓦 · 滴水穿石 · 滴水不漏 · 滴水成冰 · 滴水不羼