滴溜兒

dī liù ér

Pinyin: dī liù ér

Tổng quan

tròn: tròn xoe/tròn vành vạnh/tròn vo/quay tít/chảy xiết

Cấu tạo: (tích) + + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tròn: tròn xoe/tròn vành vạnh/tròn vo/quay tít/chảy xiết

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 状态词;形容极圆:~圆;形容很快地旋转或流动:眼珠~乱转。

Eng

  • Cihui 滴溜兒 īliūr v.p. 1. perfectly round 2. turning round quickly