滴溜兒

dī liù ér

Pinyin: dī liù ér

Tổng quan

tròn: tròn xoe/tròn vành vạnh/tròn vo/quay tít/chảy xiết

Cấu tạo: (tích) + + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tròn: tròn xoe/tròn vành vạnh/tròn vo/quay tít/chảy xiết
  • Cihui 1. tròn; tròn xoe; tròn vành vạnh; tròn vo。形容極圓。 滴溜兒滾圓 tròn xoe 2. quay tít; chảy xiết。形容很快地旋轉或流動。 眼珠滴溜兒亂轉。 ánh mắt đảo qua đảo lại.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.極圓、滾圓的樣子。如:「他聽到這件事,驚得兩隻眼睛睜得滴溜兒圓。」 2.快速流動、旋轉的樣子。如:「我最近忙得滴溜兒轉,無一刻空暇。」

Eng

  • Cihui 滴溜兒 īliūr v.p. 1. perfectly round 2. turning round quickly