滴狀物 tích trạng vật Hán Việt: tích trạng vật Tổng quan Cấu tạo: 滴 (tích) + 狀 (trạng) + 物 (vật)Hán Việttích trạng vậtCấu tạo滴 + 狀 + 物 · tích + trạng + vật nghĩa thành phần: tích + trạng + vật Nghĩa EngCihui gutta