滴狀的 tích trạng đích Hán Việt: tích trạng đích Tổng quan (sinh vật học) lốm đốm Cấu tạo: 滴 (tích) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việttích trạng đíchCấu tạo滴 + 狀 + 的 · tích + trạng + đích nghĩa thành phần: tích + trạng + đích Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) lốm đốm