滴留扑 tích lưu phác Hán Việt: tích lưu phác Tổng quan Cấu tạo: 滴 (tích) + 留 (lưu) + 扑 (phác)Hán Việttích lưu phácCấu tạo滴 + 留 + 扑 · tích + lưu + phác nghĩa thành phần: tích + lưu + phác