滴色畫 tích sắc họa Hán Việt: tích sắc họa Tổng quan Cấu tạo: 滴 (tích) + 色 (sắc) + 畫 (họa)Hán Việttích sắc họaCấu tạo滴 + 色 + 畫 · tích + sắc + họa nghĩa thành phần: tích + sắc + họa Nghĩa EngCihui 滴色畫 īsèhuà n. drip painting M:¹⁰fú