滴量計 tích lượng kế Hán Việt: tích lượng kế Tổng quan ống đếm giọt Cấu tạo: 滴 (tích) + 量 (lượng) + 計 (kế)Hán Việttích lượng kếCấu tạo滴 + 量 + 計 · tích + lượng + kế nghĩa thành phần: tích + lượng + kế Nghĩa ViệtCihui ống đếm giọt