滷蝦油

lǔ xiā yóu lỗ hà du

Hán Việt: lỗ hà du · Pinyin: lǔ xiā yóu

Tổng quan

nước mắm tôm

Cấu tạo: (lỗ) + (hà) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nước mắm tôm
  • Cihui nước mắm tôm (mắm tôm lắng trong)。滷蝦的清汁。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將蝦肉磨成糊狀,加鹽浸漬後所濾取的清汁。

Eng

  • Cihui 鹵蝦油 ǔxiāyóu n. shrimp sauce