滹沱麦饭 hô đà mạch phạn Hán Việt: hô đà mạch phạn Tổng quan Cấu tạo: 滹 (hô) + 沱 (đà) + 麦 (mạch) + 饭 (phạn)Hán Việthô đà mạch phạnCấu tạo滹 + 沱 + 麦 + 饭 · hô + đà + mạch + phạn nghĩa thành phần: hô + đà + mạch + phạn