滾來滾去
cổn lai cổn khứ
Hán Việt: cổn lai cổn khứ
Tổng quan
lăn qua lăn lại
Nghĩa
Việt
- Cihui lăn qua lăn lại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 來回滾動。《儒林外史》第一回:「湖裡有十來枝荷花,苞子上清水滴滴,荷葉上水珠滾來滾去。」
Eng
- Cihui 滾來滾去 ǔnláigǔnqù v.p. tumble