滾出去

cổn xuất khứ

Hán Việt: cổn xuất khứ

Tổng quan

Cấu tạo: (cổn) + (xuất) + (khứ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 惡聲叱人離去。《文明小史》第三六回:「欽差怒喝道:『滾出去,不准去惹事!』」

Eng

  • Cihui 滾出去 ǔn chūqù r.v. <vulg.> roll out ◆intj. 1. Get out!; Scram!