滾刀筋

cổn đao cân

Hán Việt: cổn đao cân

Tổng quan

Cấu tạo: (cổn) + (đao) + (cân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 頑劣無賴的惡人。也作「滾刀肉」。

Eng

  • Cihui 滾刀筋 ǔndāojīn id. <topo.> person hard to pin down; an indecisive person